Danh mục đề tài Hợp tác trong nước năm học 2024-2025
| TT | Mã số | Tên nhiệm vụ | Đơn vị tài trợ | Chủ nhiệm | Thành viên tham gia | Đơn vị chủ trì | Thời gian thực hiện |
| 1 | HTTN 24.25-01 | Đánh giá Công nghệ Y tế cho vcắc xin Qdenga | Công ty TNHH Dược phẩm Takeda Việt Nam | Hoàng Văn Minh | Nguyễn Minh Văn Nguyễn Thị Vân Nguyễn Bảo Ngọc Phạm Ngọc Ánh An Hoàng Ngân Hoàng Long Quân Toán Thị Ngọc Ánh |
CPHS | 01/11/2024- 31/10/2025 |
| 2 | HTTN 24.25-02 | Tư vấn và phát triển dữ liệu cho nền tảng chăm sóc dinh dưỡng và sức khỏe của Công ty Ajinomoto Việt Nam | Công ty Ajinomoto Việt Nam | Lê Thị Thu Hà | Phan Thị Hồng Diệu Nguyễn Thanh Hà Lưu Quốc Toản Hoàng Khắc Tuấn Anh Nguyễn Thị Thanh Mai Đinh Thị Kim Anh Phạm Thị Minh Phương |
Khoa SKMTNN | 18/11/2024- 31/8/2026 |
| 3 | HTTN 24.25-03 | Cải thiện chất lượng và chuẩn hóa thực hành lâm sàng tại Việt Nam | Trường Đại học VinUni | Nguyễn Đức Thành | Hà Thị Minh Nguyệt Phạm Thị Huyền Chang |
Viện ĐTBD CBQL NYT | 20/1/2025- 30/4/2027 |
| 4 | HTTN 24.25-04 | Đánh giá công nghệ Y tế cho thuốc Adcetris trong điều trị trên bệnh nhân U Lympho Hodgkin và không hodgkin chưa được điều trị trước đây tại Việt Nam | Công ty TNHH Takeda Việt Nam | Hoàng Văn Minh | Nguyễn Thị Vân Nguyễn Minh Văn Phạm Ngọc Ánh Hoàng Long Quân Nguyễn Bảo Ngọc An Hoàng Ngân Phạm Cẩm Anh |
CPHS | 01/01/2025 – 31/10/2025 |
| 5 | HTTN 24.25-05 | Chương trình can thiệp về phòng chống và kiểm soát thuốc lá điện tử tại các trường trung học cơ sở ở các thành phố lớn tại Việt Nam. | Quỹ Thiện Tâm | Hoàng Văn Minh | Nguyễn Thị Vân Nguyễn Thị Ngọc Phượng Trần Thị Phương Thảo Nguyễn Thị Kim Ngân An Hoàng Ngân |
CPHS | 01/5/2025-30/4/2026 |

